shore boulder

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tảng đá tảng trên bờ biển nguồn gốc xa: "shore boulder" chỉ một tảng đá lớn (boulder) được tìm thấy trên bờ biển, nhưng nguồn gốc từ một nơi khác xa, thường do băng hà hoặc dòng chảy mang đến.
dụ sử dụng
  • (Các nhà địa chất đã nghiên cứu một tảng đá tảng trên bờ biển đã di chuyển hàng trăm km từ vị trí ban đầu của .)
  • (Những người đi bộ đường dài thường thắc mắc về nguồn gốc của tảng đá tảng trên bờ biển nằm trên bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shore boulder" thường được dùng trong ngữ cảnh địa chất hoặc khảo cổ học để mô tả các tảng đá lớn được vận chuyển bởi băng hà hoặc sóng biển, khác với các tảng đá bản địa.
    • The presence of a shore boulder indicates past glacial activity in the region. (Sự hiện diện của một tảng đá tảng trên bờ biển cho thấy hoạt động băng hà trong quá khứkhu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Boulder (danh từ): tảng đá lớn, thường kích thước lớn hơn 256 mm.
    • The climber struggled to climb over the boulder. (Người leo núi đã gặp khó khăn khi trèo qua tảng đá lớn.)
  • Shore (danh từ): bờ biển, bờ hồ.
    • The waves crashed against the shore. (Những con sóng vỗ vào bờ.)
  • Erratic boulder: tảng đá lạc (thuật ngữ địa chất chỉ đá di chuyển xa nguồn gốc).
    • The erratic boulder was a key clue for understanding ice age movements. (Tảng đá lạc manh mối quan trọng để hiểu về các chuyển động trong kỷ băng hà.)
Từ đồng nghĩa
  • Glacial erratic: tảng đá lạc do băng hà (một loại "shore boulder" phổ biến).
  • Transport boulder: tảng đá được vận chuyển (từ nơi xa đến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "shore boulder". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Wash ashore: trôi dạt vào bờ.
      • The boulder washed ashore during the storm. (Tảng đá trôi dạt vào bờ trong cơn bão.)
    • Carry away: mang đi (chỉ quá trình vận chuyển đá).
      • Glaciers carried away the boulder from its original site. (Các dòng băng hà đã mang tảng đá đi khỏi vị trí ban đầu của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "shore boulder". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học.
shore boulder
A large shore boulder rests on a pebbly beach.